MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 173
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| play (chơi) | played / played (Có quy tắc) | player (người chơi, cầu thủ) | playful (ham chơi, khôi hài) | playfully |
| bore (gây buồn chán) | bored / bored (Có quy tắc) | boredom (sự tẻ nhạt) | boring (chán nản bản chất) bored (bị buồn chán) |
boringly |
| spend (tiêu tốn, dành ra) | spent / spent (Bất quy tắc) | spender (người chi tiêu) | - | - |
| take (tiêu tốn thời gian, lấy) | took / taken (Bất quy tắc) | - | - | - |
| clean (lau dọn, làm sạch) | cleaned / cleaned (Có quy tắc) | cleanliness (sự sạch sẽ) | clean (sạch sẽ) | cleanly |
| come (đến, quay lại) | came / come (Bất quy tắc) | - | - | - |
| visit (thăm viếng) | visited / visited (Có quy tắc) | visitor (du khách, khách quý) | - | - |